
CNT-002 – GÓI HƯỚNG DẪN MAY ĐẦY ĐỦ
MÃ 1905 • CHỈ HƯỚNG DẪN ÁO
V1 • HUMAN_REVIEW • BLOCKED FOR FINAL RELEASE
1. TỔNG QUAN MẪU VÀ PHẠM VI

- Áo nữ không tay, cổ chữ V, mở hoàn toàn thân trước bằng 4 nút.
- Dáng suông nhẹ, không lót, không túi, không khóa.
- Cổ trước và mép mở được xử lý bằng nẹp rời; cổ sau và hai vòng nách dùng viền xéo.
- Họa tiết thêu/appliqué là phần trang trí; nguồn không kèm mẫu kỹ thuật trang trí nên không đưa vào quy trình kết cấu.
- Phạm vi CNT-002 chỉ hướng dẫn áo; các chi tiết nẹp thun/nẹp ống quần trong ảnh rập bị loại khỏi gói.
2. DỤNG CỤ, VẬT LIỆU, MỨC ĐỘ VÀ THỜI GIAN
- Vải chính theo đúng định mức của size trong bộ rập. Không tự ước lượng mét vải khi nguồn chưa cung cấp.
- Keo giấy mỏng cho 2 nẹp cổ/thân trước nếu vải mỏng hoặc mềm.
- 4 nút theo mẫu; kích thước nút phải được HUMAN_REVIEW xác nhận.
- Chỉ may, kim máy phù hợp, kéo, thước, phấn/bút dấu, ghim/kẹp, bàn ủi và khăn lót.
- Mức độ: trung bình – cần may viền xéo và xử lý nẹp cổ chữ V.
- Thời gian tham khảo: 2,5–4 giờ, không tính giặt vải, trang trí và thời gian chờ keo nguội. Đây là ước lượng sản xuất nội dung, không phải thông số rập.
3. ĐỌC BỘ RẬP VÀ BẢNG CẮT

| Chi tiết | SL | Cắt/đối vải | Canh sợi | Keo/lót | Đường may/ghi chú |
| Thân sau | 1 chi tiết liền | Đặt giữa thân sau trên nếp gấp | Theo mũi tên canh sợi | Không; Không | Cổ sau và nách sau 0,5 cm nhìn thấy trên rập; phần khác dùng đường in trên rập |
| Thân trước | 2 chi tiết đối xứng | Cắt đối vải | Theo mũi tên canh sợi | Không; Không | Nách 0,5 cm nhìn thấy trên rập; có 4 dấu nút/khuy |
| Nẹp cổ/thân trước | 2 chi tiết đối xứng | Cắt đối vải | Theo mũi tên canh sợi | Keo giấy mỏng nếu vải mỏng/mềm; Không | Khớp toàn bộ cổ V và mép mở thân trước |
| Dây viền cổ sau | 1 dải | Không đối vải | Canh xéo 45° | Không; Không | Nguồn cũ: 2,2 cm × 30 cm; cần xác nhận theo size |
| Dây viền nách | 2 dải | Hai dải tương đương | Canh xéo 45° | Không; Không | Nguồn cũ: 2,2 cm × 55 cm/dải; cần xác nhận theo size |
Nguyên tắc đường may
- Ảnh rập thể hiện hai đường: đường bao ngoài để cắt và đường phía trong để may.
- Các vùng nhìn rõ: cổ sau, nách sau và nách trước ghi 0,5 cm.
- Vai, sườn và lai không đọc rõ số từ ảnh; dùng nguyên đường in trên file rập gốc, không tự đặt thông số.
- Dây viền 2,2 × 30 cm và 2,2 × 55 cm đến từ hình hướng dẫn cũ; phải xác nhận theo size trước khi phát hành.
4. CHUẨN BỊ – CẮT – ÉP KEO – LÀM DẤU
- Kiểm đúng mã 1905 và đúng size; tách riêng tất cả chi tiết quần.
- Ổn định và ủi phẳng vải; hai biên vải song song, không kéo giãn.
- Đặt rập đúng canh sợi; thân sau trên nếp gấp; thân trước và nẹp cắt đối vải.
- Canh họa tiết/thêu hai thân trước trước khi cắt. Nếu trang trí được đắp sau, cần bộ mẫu riêng – hiện BLOCKED.
- Chuyển dấu vai, sườn, tâm trước, nếp gấp, 4 dấu khuy/nút, dấu khớp nẹp và đường lai.
- Ép keo vào mặt trái hai nẹp nếu vải mỏng; thử nhiệt trên vải vụn, đặt keo không vượt mép đường may, chờ nguội phẳng.
5. QUY TRÌNH MAY CHI TIẾT – 14 BƯỚC
Thứ tự công nghệ: cắt → ép keo/làm dấu → viền cổ sau → ráp và lật nẹp trước → ráp vai → viền nách → ráp sườn → may lai → khuy/nút → ủi và kiểm tra.
BƯỚC 01. CẮT THÂN SAU TRÊN VẢI GẬP ĐÔI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Thân sau – 1 chi tiết liền. Gập vải sao cho hai mặt phải úp vào nhau; đặt đường giữa thân sau đúng nếp gấp và canh sợi theo mũi tên trên rập. |
| Đường may và thao tác | Cắt theo đường bao ngoài của rập. Khi may, dùng đường may phía trong đã in trên rập; không tự cộng hoặc trừ đường may. |
| Thông số cần giữ | Cắt 1 trên nếp gấp. Dấu nguồn nhìn thấy: cổ sau và nách sau có phần viền gập/đường may 0,5 cm. |
| Điểm kiểm tra | Đường giữa thân sau trùng nếp gấp; vai, nách và sườn không bị lệch canh; hai nửa thân sau đối xứng sau khi mở vải. |
| Lỗi thường gặp | Đặt lệch nếp gấp làm thân sau bị vặn; xoay rập sai canh sợi; cắt nhầm thành hai mảnh rời. |
BƯỚC 02. CẮT HAI THÂN TRƯỚC ĐỐI VẢI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Thân trước – 2 mảnh đối xứng. Gập vải mặt phải úp nhau hoặc lật rập để có một bên trái và một bên phải. Canh họa tiết/thêu như mẫu trước khi cắt. |
| Đường may và thao tác | Cắt theo đường ngoài, giữ nguyên đường may in trên rập. Chuyển đầy đủ dấu nút/khuy màu đỏ và dấu canh. |
| Thông số cần giữ | Cắt 2 đối vải. Rập ghi vùng nách áo viền gập/đường may 0,5 cm. Có 4 vị trí nút/khuy trên mỗi nẹp trước. |
| Điểm kiểm tra | Hai thân trước là cặp đối xứng; chiều dài tâm trước bằng nhau; dấu nút/khuy nằm cùng cao độ khi đặt hai vạt cạnh nhau. |
| Lỗi thường gặp | Cắt hai mảnh cùng chiều; bỏ sót dấu nút; canh hoa lệch khiến hai vạt không cân. |
BƯỚC 03. CẮT HAI NẸP CỔ THÂN TRƯỚC

| Chi tiết / mặt phải – trái | Nẹp cổ/thân trước – 2 mảnh đối vải, đi từ vai theo cổ chữ V xuống dọc mép mở thân trước. Canh theo mũi tên canh sợi của rập. |
| Đường may và thao tác | Cắt đúng đường bao; chuyển dấu nút/khuy và dấu khớp với thân trước. Làm sạch mép tự do của nẹp chỉ sau khi phương pháp hoàn thiện mép trong được duyệt. |
| Thông số cần giữ | Cắt 2 đối vải. Nếu vải mỏng hoặc mềm: ép keo giấy mỏng vào mặt trái của cả hai nẹp theo hướng dẫn nguồn cũ. |
| Điểm kiểm tra | Nẹp trái/phải đối xứng; đường cong nẹp khớp đường cổ thân trước; đầu vai và lai nẹp đúng chiều. |
| Lỗi thường gặp | Ép keo vào mặt phải; cắt hai nẹp cùng chiều; nẹp bị co do nhiệt keo quá cao. |
BƯỚC 04. CẮT DÂY VIỀN CỔ SAU THEO CANH XÉO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Dây viền cổ sau – 1 dải vải, cắt theo canh xéo 45° để ôm đường cong cổ sau. Mặt phải và mặt trái phải được đánh dấu nếu vải khó phân biệt. |
| Đường may và thao tác | Dải viền sẽ được may vào cổ sau theo đường 0,5 cm nhìn thấy trên rập, sau đó bọc mép sang mặt trái và chặn mí. |
| Thông số cần giữ | Nguồn hướng dẫn cũ ghi rộng 2,2 cm, dài 30 cm. Không tự đổi; cần đối chiếu chiều dài đường cổ của size đang dùng trước khi phát hành chính thức. |
| Điểm kiểm tra | Dải cắt đúng 45°, không nối giữa cổ nếu không cần; độ dài đủ phủ cổ và có phần xử lý đầu tại vai. |
| Lỗi thường gặp | Cắt dọc sợi làm viền không ôm; kéo giãn dải khi cắt; dùng số đo 30 cm cho mọi size mà không đối chiếu. |
BƯỚC 05. CẮT HAI DÂY VIỀN NÁCH THEO CANH XÉO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Dây viền nách – 2 dải vải cho nách trái và phải, cắt xéo 45°. Đặt hai dải cùng chất liệu và cùng độ co xéo. |
| Đường may và thao tác | May vào vòng nách theo đường 0,5 cm trên rập; bọc mép sang mặt trái và chặn mí sát mép. |
| Thông số cần giữ | Nguồn hướng dẫn cũ ghi mỗi dải rộng 2,2 cm, dài 55 cm. Giữ nguyên số nguồn và chuyển HUMAN_REVIEW để xác nhận theo size. |
| Điểm kiểm tra | Hai dải bằng nhau; không xoắn; mép cắt thẳng; đủ dài qua toàn bộ vòng nách trước–sau. |
| Lỗi thường gặp | Cắt không đúng canh xéo; một dải co hơn dải còn lại; kéo dải quá căng làm nách rúm. |
BƯỚC 06. VIỀN CỔ SAU VÀ ỦI PHẲNG

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải dây viền vào mặt phải cổ thân sau. Ghim đều từ giữa cổ ra hai vai, không kéo thân áo. May quanh cổ sau. |
| Đường may và thao tác | May theo đường 0,5 cm ghi trên rập. Lật dây viền sang mặt trái, gập mép sống vào trong, chặn mí gọn và ủi phẳng. |
| Thông số cần giữ | Đường may cổ sau: 0,5 cm theo dấu nguồn. Không có thông số chặn mí riêng; may sát mép và đều theo mẫu. |
| Điểm kiểm tra | Cổ sau nằm phẳng, không bai; đường viền rộng đều; mặt phải không lộ mép sống. |
| Lỗi thường gặp | Kéo căng thân sau; không bấm/điều tiết đường cong khiến viền dựng; chặn mí trượt khỏi mặt dưới. |
BƯỚC 07. RÁP NẸP CỔ VÀO TỪNG THÂN TRƯỚC

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải nẹp vào mặt phải từng thân trước. Khớp đầu vai, đường cổ chữ V, mép giữa thân trước, lai và các dấu nút/khuy. |
| Đường may và thao tác | May theo đường may in trên rập; phần đường cổ nguồn cũ ghi 0,5 cm. Không kéo giãn đường cong và không làm lệch tâm trước. |
| Thông số cần giữ | Nẹp đã ép keo ở mặt trái nếu vải mỏng. Hai bên phải được may đối xứng. |
| Điểm kiểm tra | Đầu nẹp đúng đầu vai và lai; đường may không nhăn; hai đường cổ có cùng độ cong và chiều dài. |
| Lỗi thường gặp | Úp sai mặt nẹp; ghim lệch làm nẹp dài/ngắn hơn thân; đường may cổ không đều. |
BƯỚC 08. BẤM CONG, LẬT NẸP VÀ CHẶN MÍ

| Chi tiết / mặt phải – trái | Bấm nhả phần đường may cong của cổ trước, chỉ bấm đến gần đường chỉ nhưng không cắt đứt chỉ. Lật nẹp hoàn toàn sang mặt trái. |
| Đường may và thao tác | Sửa mép, ủi định hình từ mặt trái; chặn mí sát mép để nẹp nằm ổn định. Xử lý góc/điểm chuyển hướng nhẹ tay để không bị cộm. |
| Thông số cần giữ | Không tự giảm đường may ngoài phần đã in trên rập. Khoảng cách chặn mí không có số nguồn; giữ đều và sát mép theo mẫu. |
| Điểm kiểm tra | Nẹp không lật ra mặt phải; hai cạnh cổ V cân; mép giữa thân trước thẳng; không lộ keo. |
| Lỗi thường gặp | Bấm phạm chỉ; không tỉa độ dày làm cổ cộm; ủi kéo làm biến dạng chữ V. |
BƯỚC 09. RÁP HAI ĐƯỜNG VAI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải thân trước và thân sau. Khớp đầu cổ, đầu nách và dấu vai; giữ nẹp cổ trước nằm đúng vị trí tại đầu vai. |
| Đường may và thao tác | May vai theo đường trong của rập. Đầu dây viền cổ sau và đầu nẹp cổ trước phải gặp kín, không tạo khe hở. |
| Thông số cần giữ | Thông số đường may vai không đọc rõ từ ảnh rập; tuyệt đối không tự đặt số mới. Dùng đúng đường may in trên file rập gốc. |
| Điểm kiểm tra | Hai vai bằng nhau; cổ trước–sau liên tục; đầu viền không lòi; nách trái/phải cùng cao. |
| Lỗi thường gặp | Lệch đầu cổ; bắt xoắn nẹp ở vai; may chênh đường vai làm cổ lệch. |
BƯỚC 10. VIỀN HAI VÒNG NÁCH KHI ÁO CÒN MỞ SƯỜN

| Chi tiết / mặt phải – trái | Khi hai sườn chưa ráp, úp mặt phải dây viền vào mặt phải vòng nách; ghim từ thân trước qua vai đến thân sau. May lần lượt nách trái và nách phải. |
| Đường may và thao tác | May theo đường 0,5 cm ghi trên rập; lật viền sang mặt trái, gập mép sống và chặn mí sát mép. Ủi theo đường cong tự nhiên. |
| Thông số cần giữ | Hai dây viền nguồn cũ: 2,2 cm × 55 cm, cắt xéo 45°. Chưa được tự thay đổi theo size nếu chưa HUMAN_REVIEW. |
| Điểm kiểm tra | Hai vòng nách bằng nhau; viền không xoắn; không bai miệng nách; đầu viền tại sườn được canh trùng. |
| Lỗi thường gặp | Kéo căng dây hoặc thân; chặn mí bỏ sót mặt dưới; đầu viền lệch khi may sườn. |
BƯỚC 11. MAY NỐI HAI ĐƯỜNG SƯỜN ÁO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải thân trước và thân sau. Khớp chính xác đầu viền nách, dấu sườn và mép lai rồi ghim từ nách xuống lai. |
| Đường may và thao tác | May theo đường may phía trong của rập. Phần xử lý mép sườn bên trong chưa nhìn thấy trong nguồn; giữ ở HUMAN_REVIEW trước khi chốt phương pháp vắt sổ/đường cuốn. |
| Thông số cần giữ | Không có số đường may sườn đọc được từ ảnh; dùng đường may in trên rập gốc. |
| Điểm kiểm tra | Đầu viền nách trùng nhau; hai sườn bằng chiều dài; áo không xoắn; họa tiết hai bên giữ cân thị giác. |
| Lỗi thường gặp | Lệch đầu nách; một sườn bị kéo dài; bỏ kiểm tra mặt phải trước khi hoàn thiện mép. |
BƯỚC 12. MAY LAI (GẤU) THEO ĐƯỜNG GẬP CỦA RẬP

| Chi tiết / mặt phải – trái | Ủi lai lên mặt trái theo đường gập/đường may đã in trên rập. Ghim hoặc lược để mép lai không trượt, đặc biệt tại hai đường sườn và hai đầu nẹp. |
| Đường may và thao tác | May vòng lai đều theo đường chỉ dẫn của rập. Không tự đổi độ rộng lai và không tự cắt ngắn áo. |
| Thông số cần giữ | Độ rộng lai không đọc rõ từ ảnh nguồn; phải lấy trực tiếp từ file rập/PDF gốc. |
| Điểm kiểm tra | Lai phẳng, không vặn; hai đầu nẹp bằng nhau; đường lai song song mép dưới; chiều dài hai thân cân. |
| Lỗi thường gặp | Gập lai khác thông số; kéo vải khi may làm gợn; đầu nẹp dày/cộm. |
BƯỚC 13. LÀM KHUY VÀ ĐÍNH BỐN NÚT

| Chi tiết / mặt phải – trái | Đặt hai thân trước chồng đúng độ giao nhau của mẫu. Nẹp nằm trên làm khuy; nẹp nằm dưới đính nút. Dùng đúng các dấu đỏ đã chuyển từ rập. |
| Đường may và thao tác | May thử khuy trên vải vụn đã ép keo; sau đó làm 4 khuy, rạch khuy và đính 4 nút đối ứng. Không tự đổi bên khuy/nút khi chưa đối chiếu mẫu thật. |
| Thông số cần giữ | Số lượng: 4 khuy + 4 nút theo rập và ảnh thành phẩm. Kích thước nút/khuy không có nguồn rõ; HUMAN_REVIEW xác nhận. |
| Điểm kiểm tra | Hàng nút thẳng; hai vạt không kéo xệ; cổ V giữ đúng hình; khuy vừa nút, không quá chặt/lỏng. |
| Lỗi thường gặp | Đính nút lệch cao độ; làm khuy trước khi thử; độ chồng nẹp sai làm thân áo hẹp/rộng. |
BƯỚC 14. ỦI HOÀN THIỆN VÀ KIỂM TRA FORM

| Chi tiết / mặt phải – trái | Ủi toàn bộ áo từ mặt trái hoặc dùng khăn lót phù hợp chất liệu. Chỉnh nẹp, cổ, nách, vai, sườn và lai về đúng form; cắt sạch chỉ thừa. |
| Đường may và thao tác | Không ép bàn ủi kéo lê trên phần thêu/appliqué. Không sửa kích thước hoặc đường may trong bước hoàn thiện. |
| Thông số cần giữ | Thành phẩm: áo không tay, cổ chữ V, mở trước bằng 4 nút, dáng suông nhẹ, không lót và không có túi theo nguồn đã cung cấp. |
| Điểm kiểm tra | Hai bên đối xứng; nẹp nằm trong; nách không bai; vai bằng; hàng nút thẳng; lai phẳng; áo đúng size của rập. |
| Lỗi thường gặp | Ủi bóng vải; nẹp lật; bỏ sót chỉ; chỉnh form bằng cách kéo giãn làm sai kích thước. |
6. PHIÊN BẢN FANPAGE VÀ CAPTION
Bài Fanpage
HƯỚNG DẪN MAY ÁO 1905 – CHỈ PHẦN ÁO ✂️
Mẫu áo không tay cổ chữ V, mở nút thân trước, dáng suông nhẹ. Bài hướng dẫn gồm: đọc bộ rập, cách cắt đối vải, ép keo nẹp cổ, viền cổ sau – viền nách, ráp vai/sườn, may lai, làm 4 khuy nút và checklist kiểm tra thành phẩm.
Nội dung đang ở trạng thái HUMAN_REVIEW để đối chiếu lần cuối với rập gốc trước khi đăng chính thức.
#RapKB #HuongDanMay #Ao1905 #MayAoKhongTay #RapQuanAo
Caption ngắn
Mã 1905: áo không tay cổ V, mở 4 nút thân trước. Xem đầy đủ thứ tự cắt – may – hoàn thiện và các lỗi cần tránh trong hướng dẫn CNT-002. Nội dung chờ HUMAN_REVIEW trước khi xuất bản.
7. VIDEO DỌC 60–75 GIÂY
Định dạng 9:16, không bắt buộc lồng tiếng, cận tay rõ, dùng vải vàng đúng mẫu và tuyệt đối không quay phần quần.
| Thời lượng | Cảnh | Cận tay/góc máy | Text chạy |
| 0–3s | Thành phẩm | Toàn áo, lia cổ V và hàng nút | Hướng dẫn may áo 1905 |
| 3–8s | Trải bộ rập | Top-down chỉ 5 nhóm chi tiết áo | 5 nhóm chi tiết chính |
| 8–15s | Cắt vải | Cận thân sau nếp gấp và 2 thân trước | Đúng canh sợi – đúng đối vải |
| 15–20s | Ép keo | Cận mặt trái nẹp và bàn ủi | Keo mỏng khi vải mềm/mỏng |
| 20–28s | Viền cổ sau | Chân vịt + lật viền | Đường cổ sau 0,5 cm |
| 28–39s | Ráp nẹp trước | Úp mặt phải, may, bấm cong, lật | Ráp nẹp – bấm – lật |
| 39–45s | Ráp vai | Điểm gặp nẹp và viền tại vai | Khớp đầu cổ và nách |
| 45–54s | Viền nách | Một vòng nách khi sườn mở | Không kéo giãn vòng nách |
| 54–60s | Sườn + lai | Khớp đầu viền, sau đó may lai | Ráp sườn – may lai theo rập |
| 60–68s | Khuy/nút | Thử khuy, rạch, đính nút | 4 khuy – 4 nút |
| 68–75s | Hoàn thiện | Cận nẹp, cổ, nách, lai | Ủi và kiểm tra đối xứng |
Shot bắt buộc trước khi gỡ BLOCKED
- Mặt trái nẹp cổ sau khi lật.
- Điểm nối nẹp cổ trước – viền cổ sau tại vai.
- Đầu viền nách tại đường sườn.
- Độ chồng hai nẹp và bên làm khuy/nút.
- Thước đo đường may vai, sườn và độ rộng lai trên rập gốc.
8. CHECKLIST NGHIỆM THU THÀNH PHẨM
Đánh dấu PASS / FAIL / N/A. Không sửa size hoặc thông số kỹ thuật trong lúc nghiệm thu.
| Nhóm | Tiêu chí | Kết quả | Ghi chú |
| Đối xứng | Hai vai bằng nhau; hai vòng nách cùng cao | ||
| Đối xứng | Hai vạt trước bằng chiều dài; cổ V cân | ||
| Nẹp | Nẹp nằm ở mặt trái, không lật ra ngoài | ||
| Cổ sau | Viền phẳng, rộng đều, không bai | ||
| Nách | Hai viền đều, không xoắn, không rúm | ||
| Đường may | Vai và sườn đúng đường in trên rập | ||
| Đường may | Không đứt chỉ, bỏ mũi hoặc kéo giãn vải | ||
| Form | Dáng suông nhẹ; thân không xoắn | ||
| Kích thước | Đúng size rập; không tự thu/nới | ||
| Nút/khuy | Đủ 4 khuy + 4 nút; thẳng hàng; vừa nút | ||
| Túi | N/A – mẫu nguồn không có túi | ||
| Lót | N/A – mẫu nguồn không có lót | ||
| Khóa | N/A – mẫu dùng nút, không dùng khóa | ||
| Lai/gấu | Phẳng, đều, đúng đường gập rập | ||
| Hoàn thiện | Sạch chỉ, không bóng vải, không lộ keo | ||
| Tổng thể | Họa tiết/cụm trang trí cân theo phương án cắt |
9. HUMAN_REVIEW – QUYẾT ĐỊNH PHÁT HÀNH
| TRẠNG THÁI: BLOCKED FOR FINAL RELEASE. Tài liệu chỉ được chuyển PASS sau khi xác nhận các mục dưới đây. |
Đã xác nhận từ nguồn
- Chỉ phần áo; loại chi tiết quần.
- Thân sau 1 trên nếp gấp; thân trước 2 đối vải; nẹp trước 2 đối vải.
- Cổ sau và nách dùng viền xéo; vùng rập nhìn rõ ghi 0,5 cm.
- 4 vị trí khuy/nút.
- Không có túi, lót hoặc khóa.
Cần xác nhận trước khi PASS
- Số đường may vai, sườn và độ rộng lai trên PDF/rập gốc.
- Bên nẹp nằm trên làm khuy và bên nằm dưới đính nút.
- Đường kính nút và chiều dài khuy.
- Dải viền 30/55 cm có áp dụng cho mọi size hay không.
- Xử lý mép sườn và điểm nối viền/nẹp tại vai.
- Ảnh/video mặt trái và thao tác thực tế.
- Vị trí/biện pháp trang trí nếu cần tái tạo thêu hoặc appliqué.
| Quyết định | Đánh dấu |
| PASS | Cho phép dùng nội dung để đăng |
| REVISE | Sửa theo ghi chú HUMAN_REVIEW |
| REJECT | Dừng và làm lại từ nguồn mới |
Người duyệt: ______________________________ Ngày: ____/____/______
TÀI LIỆU NGUỒN VÀ GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Ảnh poster hướng dẫn cũ, infographic 14 bước, ảnh người mẫu/thành phẩm và ảnh bộ rập do người dùng đính kèm.
- Link sản phẩm do người dùng cung cấp; trang Shopee không được dùng làm căn cứ cho các số kỹ thuật không nhìn thấy.
- Bản này không tự đăng, không tự cập nhật size, không thay đổi đường may, không phê duyệt thay người vận hành.
Kết thúc tài liệu CNT-002 / Mã 1905 / V1 HUMAN_REVIEW.

CNT-002 – GÓI HƯỚNG DẪN MAY ĐẦY ĐỦ
MÃ 1905 • CHỈ HƯỚNG DẪN ÁO
V1 • HUMAN_REVIEW • BLOCKED FOR FINAL RELEASE
KIỂM SOÁT TÀI LIỆU
| Mã tài liệu | CNT-002 |
| Sản phẩm | Mã 1905 – áo không tay cổ V, mở nút trước |
| Phạm vi | Chỉ phần áo; loại toàn bộ chi tiết quần |
| Phiên bản/ngày | V1 – 27/07/2026 |
| Trạng thái | BLOCKED FOR FINAL RELEASE / HUMAN_REVIEW |
| Hạn chế | Không tự đăng; không tự sửa thông số kỹ thuật hoặc size |
| Nguồn | Ảnh thành phẩm, ảnh bộ rập, hình hướng dẫn cũ và link sản phẩm do người dùng cung cấp |
Nguồn sản phẩm: https://s.shopee.vn/5q6thH3xrW
CẢNH BÁO QA
| Bộ tài liệu đã hoàn thành để HUMAN_REVIEW nhưng chưa đủ căn cứ phát hành chính thức: chưa có video thao tác, ảnh mặt trái và số đường may vai/sườn/lai rõ nét. Mọi thông số chưa đọc được đều giữ theo đường in trên rập gốc, không tự suy đoán. |
MỤC LỤC NGẮN
1. Tổng quan mẫu và phạm vi
2. Dụng cụ – vật liệu – mức độ
3. Đọc bộ rập và bảng cắt
4. Chuẩn bị – cắt – ép keo/làm dấu
5. Quy trình may 14 bước
6. Bài Fanpage và caption
7. Video dọc/series
8. Checklist nghiệm thu
9. HUMAN_REVIEW và quyết định phát hành
1. TỔNG QUAN MẪU VÀ PHẠM VI

- Áo nữ không tay, cổ chữ V, mở hoàn toàn thân trước bằng 4 nút.
- Dáng suông nhẹ, không lót, không túi, không khóa.
- Cổ trước và mép mở được xử lý bằng nẹp rời; cổ sau và hai vòng nách dùng viền xéo.
- Họa tiết thêu/appliqué là phần trang trí; nguồn không kèm mẫu kỹ thuật trang trí nên không đưa vào quy trình kết cấu.
- Phạm vi CNT-002 chỉ hướng dẫn áo; các chi tiết nẹp thun/nẹp ống quần trong ảnh rập bị loại khỏi gói.
2. DỤNG CỤ, VẬT LIỆU, MỨC ĐỘ VÀ THỜI GIAN
- Vải chính theo đúng định mức của size trong bộ rập. Không tự ước lượng mét vải khi nguồn chưa cung cấp.
- Keo giấy mỏng cho 2 nẹp cổ/thân trước nếu vải mỏng hoặc mềm.
- 4 nút theo mẫu; kích thước nút phải được HUMAN_REVIEW xác nhận.
- Chỉ may, kim máy phù hợp, kéo, thước, phấn/bút dấu, ghim/kẹp, bàn ủi và khăn lót.
- Mức độ: trung bình – cần may viền xéo và xử lý nẹp cổ chữ V.
- Thời gian tham khảo: 2,5–4 giờ, không tính giặt vải, trang trí và thời gian chờ keo nguội. Đây là ước lượng sản xuất nội dung, không phải thông số rập.
3. ĐỌC BỘ RẬP VÀ BẢNG CẮT

| Chi tiết | SL | Cắt/đối vải | Canh sợi | Keo/lót | Đường may/ghi chú |
| Thân sau | 1 chi tiết liền | Đặt giữa thân sau trên nếp gấp | Theo mũi tên canh sợi | Không; Không | Cổ sau và nách sau 0,5 cm nhìn thấy trên rập; phần khác dùng đường in trên rập |
| Thân trước | 2 chi tiết đối xứng | Cắt đối vải | Theo mũi tên canh sợi | Không; Không | Nách 0,5 cm nhìn thấy trên rập; có 4 dấu nút/khuy |
| Nẹp cổ/thân trước | 2 chi tiết đối xứng | Cắt đối vải | Theo mũi tên canh sợi | Keo giấy mỏng nếu vải mỏng/mềm; Không | Khớp toàn bộ cổ V và mép mở thân trước |
| Dây viền cổ sau | 1 dải | Không đối vải | Canh xéo 45° | Không; Không | Nguồn cũ: 2,2 cm × 30 cm; cần xác nhận theo size |
| Dây viền nách | 2 dải | Hai dải tương đương | Canh xéo 45° | Không; Không | Nguồn cũ: 2,2 cm × 55 cm/dải; cần xác nhận theo size |
Nguyên tắc đường may
- Ảnh rập thể hiện hai đường: đường bao ngoài để cắt và đường phía trong để may.
- Các vùng nhìn rõ: cổ sau, nách sau và nách trước ghi 0,5 cm.
- Vai, sườn và lai không đọc rõ số từ ảnh; dùng nguyên đường in trên file rập gốc, không tự đặt thông số.
- Dây viền 2,2 × 30 cm và 2,2 × 55 cm đến từ hình hướng dẫn cũ; phải xác nhận theo size trước khi phát hành.
4. CHUẨN BỊ – CẮT – ÉP KEO – LÀM DẤU
- Kiểm đúng mã 1905 và đúng size; tách riêng tất cả chi tiết quần.
- Ổn định và ủi phẳng vải; hai biên vải song song, không kéo giãn.
- Đặt rập đúng canh sợi; thân sau trên nếp gấp; thân trước và nẹp cắt đối vải.
- Canh họa tiết/thêu hai thân trước trước khi cắt. Nếu trang trí được đắp sau, cần bộ mẫu riêng – hiện BLOCKED.
- Chuyển dấu vai, sườn, tâm trước, nếp gấp, 4 dấu khuy/nút, dấu khớp nẹp và đường lai.
- Ép keo vào mặt trái hai nẹp nếu vải mỏng; thử nhiệt trên vải vụn, đặt keo không vượt mép đường may, chờ nguội phẳng.
5. QUY TRÌNH MAY CHI TIẾT – 14 BƯỚC
Thứ tự công nghệ: cắt → ép keo/làm dấu → viền cổ sau → ráp và lật nẹp trước → ráp vai → viền nách → ráp sườn → may lai → khuy/nút → ủi và kiểm tra.
BƯỚC 01. CẮT THÂN SAU TRÊN VẢI GẬP ĐÔI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Thân sau – 1 chi tiết liền. Gập vải sao cho hai mặt phải úp vào nhau; đặt đường giữa thân sau đúng nếp gấp và canh sợi theo mũi tên trên rập. |
| Đường may và thao tác | Cắt theo đường bao ngoài của rập. Khi may, dùng đường may phía trong đã in trên rập; không tự cộng hoặc trừ đường may. |
| Thông số cần giữ | Cắt 1 trên nếp gấp. Dấu nguồn nhìn thấy: cổ sau và nách sau có phần viền gập/đường may 0,5 cm. |
| Điểm kiểm tra | Đường giữa thân sau trùng nếp gấp; vai, nách và sườn không bị lệch canh; hai nửa thân sau đối xứng sau khi mở vải. |
| Lỗi thường gặp | Đặt lệch nếp gấp làm thân sau bị vặn; xoay rập sai canh sợi; cắt nhầm thành hai mảnh rời. |
BƯỚC 02. CẮT HAI THÂN TRƯỚC ĐỐI VẢI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Thân trước – 2 mảnh đối xứng. Gập vải mặt phải úp nhau hoặc lật rập để có một bên trái và một bên phải. Canh họa tiết/thêu như mẫu trước khi cắt. |
| Đường may và thao tác | Cắt theo đường ngoài, giữ nguyên đường may in trên rập. Chuyển đầy đủ dấu nút/khuy màu đỏ và dấu canh. |
| Thông số cần giữ | Cắt 2 đối vải. Rập ghi vùng nách áo viền gập/đường may 0,5 cm. Có 4 vị trí nút/khuy trên mỗi nẹp trước. |
| Điểm kiểm tra | Hai thân trước là cặp đối xứng; chiều dài tâm trước bằng nhau; dấu nút/khuy nằm cùng cao độ khi đặt hai vạt cạnh nhau. |
| Lỗi thường gặp | Cắt hai mảnh cùng chiều; bỏ sót dấu nút; canh hoa lệch khiến hai vạt không cân. |
BƯỚC 03. CẮT HAI NẸP CỔ THÂN TRƯỚC

| Chi tiết / mặt phải – trái | Nẹp cổ/thân trước – 2 mảnh đối vải, đi từ vai theo cổ chữ V xuống dọc mép mở thân trước. Canh theo mũi tên canh sợi của rập. |
| Đường may và thao tác | Cắt đúng đường bao; chuyển dấu nút/khuy và dấu khớp với thân trước. Làm sạch mép tự do của nẹp chỉ sau khi phương pháp hoàn thiện mép trong được duyệt. |
| Thông số cần giữ | Cắt 2 đối vải. Nếu vải mỏng hoặc mềm: ép keo giấy mỏng vào mặt trái của cả hai nẹp theo hướng dẫn nguồn cũ. |
| Điểm kiểm tra | Nẹp trái/phải đối xứng; đường cong nẹp khớp đường cổ thân trước; đầu vai và lai nẹp đúng chiều. |
| Lỗi thường gặp | Ép keo vào mặt phải; cắt hai nẹp cùng chiều; nẹp bị co do nhiệt keo quá cao. |
BƯỚC 04. CẮT DÂY VIỀN CỔ SAU THEO CANH XÉO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Dây viền cổ sau – 1 dải vải, cắt theo canh xéo 45° để ôm đường cong cổ sau. Mặt phải và mặt trái phải được đánh dấu nếu vải khó phân biệt. |
| Đường may và thao tác | Dải viền sẽ được may vào cổ sau theo đường 0,5 cm nhìn thấy trên rập, sau đó bọc mép sang mặt trái và chặn mí. |
| Thông số cần giữ | Nguồn hướng dẫn cũ ghi rộng 2,2 cm, dài 30 cm. Không tự đổi; cần đối chiếu chiều dài đường cổ của size đang dùng trước khi phát hành chính thức. |
| Điểm kiểm tra | Dải cắt đúng 45°, không nối giữa cổ nếu không cần; độ dài đủ phủ cổ và có phần xử lý đầu tại vai. |
| Lỗi thường gặp | Cắt dọc sợi làm viền không ôm; kéo giãn dải khi cắt; dùng số đo 30 cm cho mọi size mà không đối chiếu. |
BƯỚC 05. CẮT HAI DÂY VIỀN NÁCH THEO CANH XÉO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Dây viền nách – 2 dải vải cho nách trái và phải, cắt xéo 45°. Đặt hai dải cùng chất liệu và cùng độ co xéo. |
| Đường may và thao tác | May vào vòng nách theo đường 0,5 cm trên rập; bọc mép sang mặt trái và chặn mí sát mép. |
| Thông số cần giữ | Nguồn hướng dẫn cũ ghi mỗi dải rộng 2,2 cm, dài 55 cm. Giữ nguyên số nguồn và chuyển HUMAN_REVIEW để xác nhận theo size. |
| Điểm kiểm tra | Hai dải bằng nhau; không xoắn; mép cắt thẳng; đủ dài qua toàn bộ vòng nách trước–sau. |
| Lỗi thường gặp | Cắt không đúng canh xéo; một dải co hơn dải còn lại; kéo dải quá căng làm nách rúm. |
BƯỚC 06. VIỀN CỔ SAU VÀ ỦI PHẲNG

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải dây viền vào mặt phải cổ thân sau. Ghim đều từ giữa cổ ra hai vai, không kéo thân áo. May quanh cổ sau. |
| Đường may và thao tác | May theo đường 0,5 cm ghi trên rập. Lật dây viền sang mặt trái, gập mép sống vào trong, chặn mí gọn và ủi phẳng. |
| Thông số cần giữ | Đường may cổ sau: 0,5 cm theo dấu nguồn. Không có thông số chặn mí riêng; may sát mép và đều theo mẫu. |
| Điểm kiểm tra | Cổ sau nằm phẳng, không bai; đường viền rộng đều; mặt phải không lộ mép sống. |
| Lỗi thường gặp | Kéo căng thân sau; không bấm/điều tiết đường cong khiến viền dựng; chặn mí trượt khỏi mặt dưới. |
BƯỚC 07. RÁP NẸP CỔ VÀO TỪNG THÂN TRƯỚC

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải nẹp vào mặt phải từng thân trước. Khớp đầu vai, đường cổ chữ V, mép giữa thân trước, lai và các dấu nút/khuy. |
| Đường may và thao tác | May theo đường may in trên rập; phần đường cổ nguồn cũ ghi 0,5 cm. Không kéo giãn đường cong và không làm lệch tâm trước. |
| Thông số cần giữ | Nẹp đã ép keo ở mặt trái nếu vải mỏng. Hai bên phải được may đối xứng. |
| Điểm kiểm tra | Đầu nẹp đúng đầu vai và lai; đường may không nhăn; hai đường cổ có cùng độ cong và chiều dài. |
| Lỗi thường gặp | Úp sai mặt nẹp; ghim lệch làm nẹp dài/ngắn hơn thân; đường may cổ không đều. |
BƯỚC 08. BẤM CONG, LẬT NẸP VÀ CHẶN MÍ

| Chi tiết / mặt phải – trái | Bấm nhả phần đường may cong của cổ trước, chỉ bấm đến gần đường chỉ nhưng không cắt đứt chỉ. Lật nẹp hoàn toàn sang mặt trái. |
| Đường may và thao tác | Sửa mép, ủi định hình từ mặt trái; chặn mí sát mép để nẹp nằm ổn định. Xử lý góc/điểm chuyển hướng nhẹ tay để không bị cộm. |
| Thông số cần giữ | Không tự giảm đường may ngoài phần đã in trên rập. Khoảng cách chặn mí không có số nguồn; giữ đều và sát mép theo mẫu. |
| Điểm kiểm tra | Nẹp không lật ra mặt phải; hai cạnh cổ V cân; mép giữa thân trước thẳng; không lộ keo. |
| Lỗi thường gặp | Bấm phạm chỉ; không tỉa độ dày làm cổ cộm; ủi kéo làm biến dạng chữ V. |
BƯỚC 09. RÁP HAI ĐƯỜNG VAI

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải thân trước và thân sau. Khớp đầu cổ, đầu nách và dấu vai; giữ nẹp cổ trước nằm đúng vị trí tại đầu vai. |
| Đường may và thao tác | May vai theo đường trong của rập. Đầu dây viền cổ sau và đầu nẹp cổ trước phải gặp kín, không tạo khe hở. |
| Thông số cần giữ | Thông số đường may vai không đọc rõ từ ảnh rập; tuyệt đối không tự đặt số mới. Dùng đúng đường may in trên file rập gốc. |
| Điểm kiểm tra | Hai vai bằng nhau; cổ trước–sau liên tục; đầu viền không lòi; nách trái/phải cùng cao. |
| Lỗi thường gặp | Lệch đầu cổ; bắt xoắn nẹp ở vai; may chênh đường vai làm cổ lệch. |
BƯỚC 10. VIỀN HAI VÒNG NÁCH KHI ÁO CÒN MỞ SƯỜN

| Chi tiết / mặt phải – trái | Khi hai sườn chưa ráp, úp mặt phải dây viền vào mặt phải vòng nách; ghim từ thân trước qua vai đến thân sau. May lần lượt nách trái và nách phải. |
| Đường may và thao tác | May theo đường 0,5 cm ghi trên rập; lật viền sang mặt trái, gập mép sống và chặn mí sát mép. Ủi theo đường cong tự nhiên. |
| Thông số cần giữ | Hai dây viền nguồn cũ: 2,2 cm × 55 cm, cắt xéo 45°. Chưa được tự thay đổi theo size nếu chưa HUMAN_REVIEW. |
| Điểm kiểm tra | Hai vòng nách bằng nhau; viền không xoắn; không bai miệng nách; đầu viền tại sườn được canh trùng. |
| Lỗi thường gặp | Kéo căng dây hoặc thân; chặn mí bỏ sót mặt dưới; đầu viền lệch khi may sườn. |
BƯỚC 11. MAY NỐI HAI ĐƯỜNG SƯỜN ÁO

| Chi tiết / mặt phải – trái | Úp mặt phải thân trước và thân sau. Khớp chính xác đầu viền nách, dấu sườn và mép lai rồi ghim từ nách xuống lai. |
| Đường may và thao tác | May theo đường may phía trong của rập. Phần xử lý mép sườn bên trong chưa nhìn thấy trong nguồn; giữ ở HUMAN_REVIEW trước khi chốt phương pháp vắt sổ/đường cuốn. |
| Thông số cần giữ | Không có số đường may sườn đọc được từ ảnh; dùng đường may in trên rập gốc. |
| Điểm kiểm tra | Đầu viền nách trùng nhau; hai sườn bằng chiều dài; áo không xoắn; họa tiết hai bên giữ cân thị giác. |
| Lỗi thường gặp | Lệch đầu nách; một sườn bị kéo dài; bỏ kiểm tra mặt phải trước khi hoàn thiện mép. |
BƯỚC 12. MAY LAI (GẤU) THEO ĐƯỜNG GẬP CỦA RẬP

| Chi tiết / mặt phải – trái | Ủi lai lên mặt trái theo đường gập/đường may đã in trên rập. Ghim hoặc lược để mép lai không trượt, đặc biệt tại hai đường sườn và hai đầu nẹp. |
| Đường may và thao tác | May vòng lai đều theo đường chỉ dẫn của rập. Không tự đổi độ rộng lai và không tự cắt ngắn áo. |
| Thông số cần giữ | Độ rộng lai không đọc rõ từ ảnh nguồn; phải lấy trực tiếp từ file rập/PDF gốc. |
| Điểm kiểm tra | Lai phẳng, không vặn; hai đầu nẹp bằng nhau; đường lai song song mép dưới; chiều dài hai thân cân. |
| Lỗi thường gặp | Gập lai khác thông số; kéo vải khi may làm gợn; đầu nẹp dày/cộm. |
BƯỚC 13. LÀM KHUY VÀ ĐÍNH BỐN NÚT

| Chi tiết / mặt phải – trái | Đặt hai thân trước chồng đúng độ giao nhau của mẫu. Nẹp nằm trên làm khuy; nẹp nằm dưới đính nút. Dùng đúng các dấu đỏ đã chuyển từ rập. |
| Đường may và thao tác | May thử khuy trên vải vụn đã ép keo; sau đó làm 4 khuy, rạch khuy và đính 4 nút đối ứng. Không tự đổi bên khuy/nút khi chưa đối chiếu mẫu thật. |
| Thông số cần giữ | Số lượng: 4 khuy + 4 nút theo rập và ảnh thành phẩm. Kích thước nút/khuy không có nguồn rõ; HUMAN_REVIEW xác nhận. |
| Điểm kiểm tra | Hàng nút thẳng; hai vạt không kéo xệ; cổ V giữ đúng hình; khuy vừa nút, không quá chặt/lỏng. |
| Lỗi thường gặp | Đính nút lệch cao độ; làm khuy trước khi thử; độ chồng nẹp sai làm thân áo hẹp/rộng. |
BƯỚC 14. ỦI HOÀN THIỆN VÀ KIỂM TRA FORM

| Chi tiết / mặt phải – trái | Ủi toàn bộ áo từ mặt trái hoặc dùng khăn lót phù hợp chất liệu. Chỉnh nẹp, cổ, nách, vai, sườn và lai về đúng form; cắt sạch chỉ thừa. |
| Đường may và thao tác | Không ép bàn ủi kéo lê trên phần thêu/appliqué. Không sửa kích thước hoặc đường may trong bước hoàn thiện. |
| Thông số cần giữ | Thành phẩm: áo không tay, cổ chữ V, mở trước bằng 4 nút, dáng suông nhẹ, không lót và không có túi theo nguồn đã cung cấp. |
| Điểm kiểm tra | Hai bên đối xứng; nẹp nằm trong; nách không bai; vai bằng; hàng nút thẳng; lai phẳng; áo đúng size của rập. |
| Lỗi thường gặp | Ủi bóng vải; nẹp lật; bỏ sót chỉ; chỉnh form bằng cách kéo giãn làm sai kích thước. |
6. PHIÊN BẢN FANPAGE VÀ CAPTION
Bài Fanpage
HƯỚNG DẪN MAY ÁO 1905 – CHỈ PHẦN ÁO ✂️
Mẫu áo không tay cổ chữ V, mở nút thân trước, dáng suông nhẹ. Bài hướng dẫn gồm: đọc bộ rập, cách cắt đối vải, ép keo nẹp cổ, viền cổ sau – viền nách, ráp vai/sườn, may lai, làm 4 khuy nút và checklist kiểm tra thành phẩm.
Nội dung đang ở trạng thái HUMAN_REVIEW để đối chiếu lần cuối với rập gốc trước khi đăng chính thức.
#RapKB #HuongDanMay #Ao1905 #MayAoKhongTay #RapQuanAo
Caption ngắn
Mã 1905: áo không tay cổ V, mở 4 nút thân trước. Xem đầy đủ thứ tự cắt – may – hoàn thiện và các lỗi cần tránh trong hướng dẫn CNT-002. Nội dung chờ HUMAN_REVIEW trước khi xuất bản.
7. VIDEO DỌC 60–75 GIÂY
Định dạng 9:16, không bắt buộc lồng tiếng, cận tay rõ, dùng vải vàng đúng mẫu và tuyệt đối không quay phần quần.
| Thời lượng | Cảnh | Cận tay/góc máy | Text chạy |
| 0–3s | Thành phẩm | Toàn áo, lia cổ V và hàng nút | Hướng dẫn may áo 1905 |
| 3–8s | Trải bộ rập | Top-down chỉ 5 nhóm chi tiết áo | 5 nhóm chi tiết chính |
| 8–15s | Cắt vải | Cận thân sau nếp gấp và 2 thân trước | Đúng canh sợi – đúng đối vải |
| 15–20s | Ép keo | Cận mặt trái nẹp và bàn ủi | Keo mỏng khi vải mềm/mỏng |
| 20–28s | Viền cổ sau | Chân vịt + lật viền | Đường cổ sau 0,5 cm |
| 28–39s | Ráp nẹp trước | Úp mặt phải, may, bấm cong, lật | Ráp nẹp – bấm – lật |
| 39–45s | Ráp vai | Điểm gặp nẹp và viền tại vai | Khớp đầu cổ và nách |
| 45–54s | Viền nách | Một vòng nách khi sườn mở | Không kéo giãn vòng nách |
| 54–60s | Sườn + lai | Khớp đầu viền, sau đó may lai | Ráp sườn – may lai theo rập |
| 60–68s | Khuy/nút | Thử khuy, rạch, đính nút | 4 khuy – 4 nút |
| 68–75s | Hoàn thiện | Cận nẹp, cổ, nách, lai | Ủi và kiểm tra đối xứng |
Shot bắt buộc trước khi gỡ BLOCKED
- Mặt trái nẹp cổ sau khi lật.
- Điểm nối nẹp cổ trước – viền cổ sau tại vai.
- Đầu viền nách tại đường sườn.
- Độ chồng hai nẹp và bên làm khuy/nút.
- Thước đo đường may vai, sườn và độ rộng lai trên rập gốc.
8. CHECKLIST NGHIỆM THU THÀNH PHẨM
Đánh dấu PASS / FAIL / N/A. Không sửa size hoặc thông số kỹ thuật trong lúc nghiệm thu.
| Nhóm | Tiêu chí | Kết quả | Ghi chú |
| Đối xứng | Hai vai bằng nhau; hai vòng nách cùng cao | ||
| Đối xứng | Hai vạt trước bằng chiều dài; cổ V cân | ||
| Nẹp | Nẹp nằm ở mặt trái, không lật ra ngoài | ||
| Cổ sau | Viền phẳng, rộng đều, không bai | ||
| Nách | Hai viền đều, không xoắn, không rúm | ||
| Đường may | Vai và sườn đúng đường in trên rập | ||
| Đường may | Không đứt chỉ, bỏ mũi hoặc kéo giãn vải | ||
| Form | Dáng suông nhẹ; thân không xoắn | ||
| Kích thước | Đúng size rập; không tự thu/nới | ||
| Nút/khuy | Đủ 4 khuy + 4 nút; thẳng hàng; vừa nút | ||
| Túi | N/A – mẫu nguồn không có túi | ||
| Lót | N/A – mẫu nguồn không có lót | ||
| Khóa | N/A – mẫu dùng nút, không dùng khóa | ||
| Lai/gấu | Phẳng, đều, đúng đường gập rập | ||
| Hoàn thiện | Sạch chỉ, không bóng vải, không lộ keo | ||
| Tổng thể | Họa tiết/cụm trang trí cân theo phương án cắt |
9. HUMAN_REVIEW – QUYẾT ĐỊNH PHÁT HÀNH
| TRẠNG THÁI: BLOCKED FOR FINAL RELEASE. Tài liệu chỉ được chuyển PASS sau khi xác nhận các mục dưới đây. |
Đã xác nhận từ nguồn
- Chỉ phần áo; loại chi tiết quần.
- Thân sau 1 trên nếp gấp; thân trước 2 đối vải; nẹp trước 2 đối vải.
- Cổ sau và nách dùng viền xéo; vùng rập nhìn rõ ghi 0,5 cm.
- 4 vị trí khuy/nút.
- Không có túi, lót hoặc khóa.
Cần xác nhận trước khi PASS
- Số đường may vai, sườn và độ rộng lai trên PDF/rập gốc.
- Bên nẹp nằm trên làm khuy và bên nằm dưới đính nút.
- Đường kính nút và chiều dài khuy.
- Dải viền 30/55 cm có áp dụng cho mọi size hay không.
- Xử lý mép sườn và điểm nối viền/nẹp tại vai.
- Ảnh/video mặt trái và thao tác thực tế.
- Vị trí/biện pháp trang trí nếu cần tái tạo thêu hoặc appliqué.
| Quyết định | Đánh dấu |
| PASS | Cho phép dùng nội dung để đăng |
| REVISE | Sửa theo ghi chú HUMAN_REVIEW |
| REJECT | Dừng và làm lại từ nguồn mới |
Người duyệt: ______________________________ Ngày: ____/____/______
TÀI LIỆU NGUỒN VÀ GIỚI HẠN SỬ DỤNG
- Ảnh poster hướng dẫn cũ, infographic 14 bước, ảnh người mẫu/thành phẩm và ảnh bộ rập do người dùng đính kèm.
- Link sản phẩm do người dùng cung cấp; trang Shopee không được dùng làm căn cứ cho các số kỹ thuật không nhìn thấy.
- Bản này không tự đăng, không tự cập nhật size, không thay đổi đường may, không phê duyệt thay người vận hành.
Kết thúc tài liệu CNT-002 / Mã 1905 / V1 HUMAN_REVIEW.

